鉤摭

câu trích

Hán Việt: câu trích

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (trích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 核算。《漢書.卷二三.刑法志》:「不能因時廣宣主恩,建立明制,為一代之法,而徒鉤摭微細,毛舉數事,以塞詔而已。」

Eng

  • Cihui 鉤摭 ōuzhí v. <wr.> audit (accounts)