鉯头 yǐ tóu Pinyin: yǐ tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.锄头。 Cấu tạo: 鉯 + 頭 (đầu)Pinyinyǐ tóuCấu tạo鉯 + 頭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.锄头。 Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像