鉯牙 yǐ yá Pinyin: yǐ yá Tổng quan Cấu tạo: 鉯 + 牙 (nha)Pinyinyǐ yáCấu tạo鉯 + 牙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容物体像锯齿那样的不平正。Tân Hoa Tự Điển 1.形容物体像锯齿那样的不平正。