鉯耘

yǐ yún

Pinyin: yǐ yún

Tổng quan

Cấu tạo: + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹耕种; 犹整治; 铲除﹐消灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹耕种。 2.犹整治。 3.铲除﹐消灭。