鉯耰

yǐ yōu

Pinyin: yǐ yōu

Tổng quan

Cấu tạo: + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鉯櫌"; 鉯和耰。锄田去草和碎土平地的农具; 借指耕作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鉯櫌"。 2.鉯和耰。锄田去草和碎土平地的农具。 3.借指耕作。