鉯鉤 yǐ gōu Pinyin: yǐ gōu Tổng quan Cấu tạo: 鉯 + 鉤 (câu)Pinyinyǐ gōuCấu tạo鉯 + 鉤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锄头和镰刀。泛指农具。Tân Hoa Tự Điển 1.锄头和镰刀。泛指农具。