鉯铻 yǐ wú Pinyin: yǐ wú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鉯吾"。 2.互相抵触﹐格格不入。 3.栉齿状物。 Cấu tạo: 鉯 + 鋙 (ngữ)Pinyinyǐ wúCấu tạo鉯 + 鋙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鉯吾"。 2.互相抵触﹐格格不入。 3.栉齿状物。 Từ liên quan Gần nghĩa鉯僯 · 鉯刬 · 鉯吾 · 鉯商 · 鉯垦 · 鉯头 · 鉯子 · 鉯强