鉯鋙 yǐ wú Pinyin: yǐ wú Tổng quan Cấu tạo: 鉯 + 鋙 (ngữ)Pinyinyǐ wúCấu tạo鉯 + 鋙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鉯吾"; 互相抵触﹐格格不入; 栉齿状物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鉯吾"。 2.互相抵触﹐格格不入。 3.栉齿状物。