鉯麑

yǐ ní

Pinyin: yǐ ní

Tổng quan

Cấu tạo: + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鉯霓"; 春秋时晋国力士; 泛指刺客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鉯霓"。 2.春秋时晋国力士。 3.泛指刺客。