鉴取 giám thủ Hán Việt: giám thủ Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 取 (thủ)Hán Việtgiám thủCấu tạo鉴 + 取 · giám + thủ nghĩa thành phần: giám + thủ