鉴古 giám cổ Hán Việt: giám cổ Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 古 (cổ)Hán Việtgiám cổCấu tạo鉴 + 古 · giám + cổ nghĩa thành phần: giám + cổ