鉴断 giám đoạn Hán Việt: giám đoạn Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 断 (đoạn)Hán Việtgiám đoạnCấu tạo鉴 + 断 · giám + đoạn nghĩa thành phần: giám + đoạn