鉴昭 giám chiêu Hán Việt: giám chiêu Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 昭 (chiêu)Hán Việtgiám chiêuCấu tạo鉴 + 昭 · giám + chiêu nghĩa thành phần: giám + chiêu