鉴曲 giám khúc Hán Việt: giám khúc Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 曲 (khúc)Hán Việtgiám khúcCấu tạo鉴 + 曲 · giám + khúc nghĩa thành phần: giám + khúc