鉴湖侠 giám hồ hiệp Hán Việt: giám hồ hiệp Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 湖 (hồ) + 侠 (hiệp)Hán Việtgiám hồ hiệpCấu tạo鉴 + 湖 + 侠 · giám + hồ + hiệp nghĩa thành phần: giám + hồ + hiệp