鉴道 giám đạo Hán Việt: giám đạo Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 道 (đạo)Hán Việtgiám đạoCấu tạo鉴 + 道 · giám + đạo nghĩa thành phần: giám + đạo