銀學 yín xué · ngân học Hán Việt: ngân học · Pinyin: yín xué Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 學 (học)Pinyinyín xuéHán Việtngân họcCấu tạo銀 + 學 · ngân + học nghĩa thành phần: ngân + học