銀窟 yín kū · ngân quật Hán Việt: ngân quật · Pinyin: yín kū Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 窟 (quật)Pinyinyín kūHán Việtngân quậtCấu tạo銀 + 窟 · ngân + quật nghĩa thành phần: ngân + quật