银策
ngân sách
Hán Việt: ngân sách
Tổng quan
ổ tính toán tiền bạc ra vào. ngân sách ngân sách ☆Sổ tính toán tiền bạc ra vào.
Nghĩa
Việt
- Cihui ổ tính toán tiền bạc ra vào. ngân sách ngân sách ☆Sổ tính toán tiền bạc ra vào.