銅狄 tóng dí · đồng địch Hán Việt: đồng địch · Pinyin: tóng dí Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 狄 (địch)Pinyintóng díHán Việtđồng địchCấu tạo銅 + 狄 · đồng + địch nghĩa thành phần: đồng + địch