銅聲 tóng shēng · đồng thanh Hán Việt: đồng thanh · Pinyin: tóng shēng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 聲 (thanh)Pinyintóng shēngHán Việtđồng thanhCấu tạo銅 + 聲 · đồng + thanh nghĩa thành phần: đồng + thanh