銅鈸

tóng bó đồng bạt

Hán Việt: đồng bạt · Pinyin: tóng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng bạt (物名)又曰鐃鈸。法華經曰:「琵琶鐃銅鈸。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。也稱鈸。參見「鈸」條。

Eng

  • Cihui 銅鈸 óngbó n. brass cymbals