銓擇 quán zé · thuyên trạch Hán Việt: thuyên trạch · Pinyin: quán zé Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 擇 (trạch)Pinyinquán zéHán Việtthuyên trạchCấu tạo銓 + 擇 · thuyên + trạch nghĩa thành phần: thuyên + trạch Nghĩa EngCihui 銓擇 quánzé v. evaluate and select