銓轉

thuyên chuyển

Hán Việt: thuyên chuyển

Tổng quan

Lựa chọn và thay đổi chỗ làm việc của quan lại và các viên chức

Cấu tạo: 铨 (thuyên) + 转 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lựa chọn chuyển việc

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學 · 轉宗 · 轉干 · 轉年