銖錙 zhū zī · thù truy Hán Việt: thù truy · Pinyin: zhū zī Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 錙 (truy)Pinyinzhū zīHán Việtthù truyCấu tạo銖 + 錙 · thù + truy nghĩa thành phần: thù + truy