銘注 míng zhù · minh chú Hán Việt: minh chú · Pinyin: míng zhù Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 注 (chú)Pinyinmíng zhùHán Việtminh chúCấu tạo銘 + 注 · minh + chú nghĩa thành phần: minh + chú