銘牌

míng pái minh bài

Hán Việt: minh bài · Pinyin: míng pái

Tổng quan

bảng tên | nhãn thông số (trên máy móc)

Cấu tạo: (minh) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng tên | nhãn thông số (trên máy móc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 標示產品名稱、品牌、型號、規格、性能、製造日期及廠商名稱的金屬牌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固定在电机、电器或机械设备上的牌子。用来记载额定工作情况下的一些技术数据及生产厂,以供正确使用而不致损坏设备。

Eng

  • CC-CEDICT nameplate|data plate (on a machine)
  • Cihui 銘牌 míngpái n. <mach.> data plate; nameplate M:²kuài