銘章 míng zhāng · minh chương Hán Việt: minh chương · Pinyin: míng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 章 (chương)Pinyinmíng zhāngHán Việtminh chươngCấu tạo銘 + 章 · minh + chương nghĩa thành phần: minh + chương