銘鏤 míng lòu · minh lũ Hán Việt: minh lũ · Pinyin: míng lòu Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 鏤 (lũ)Pinyinmíng lòuHán Việtminh lũCấu tạo銘 + 鏤 · minh + lũ nghĩa thành phần: minh + lũ