锐翰 duệ hàn Hán Việt: duệ hàn Tổng quan Cấu tạo: 锐 (duệ) + 翰 (hàn)Hán Việtduệ hànCấu tạo锐 + 翰 · duệ + hàn nghĩa thành phần: duệ + hàn