銷釁 xiāo xìn · tiêu hấn Hán Việt: tiêu hấn · Pinyin: xiāo xìn Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 釁 (hấn)Pinyinxiāo xìnHán Việttiêu hấnCấu tạo銷 + 釁 · tiêu + hấn nghĩa thành phần: tiêu + hấn