锊尸

lüè shī luyệt thi

Hán Việt: luyệt thi · Pinyin: lüè shī

Tổng quan

Cấu tạo: (luyệt) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代酷刑。割剐尸体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代酷刑。割剐尸体。