铺凿 phô tạc Hán Việt: phô tạc Tổng quan Cấu tạo: 铺 (phô) + 凿 (tạc)Hán Việtphô tạcCấu tạo铺 + 凿 · phô + tạc nghĩa thành phần: phô + tạc