鋪1.

Tổng quan

[hvdtd] iệm bán hàng — Nhà trạm ở dọc đường — Ta còn hiểu là con đường hai bên có tiệm buôn bán, hoặc hiểu là nhà ở, tại thành thị

Cấu tạo: 铺 (phô) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iệm bán hàng — Nhà trạm ở dọc đường — Ta còn hiểu là con đường hai bên có tiệm buôn bán, hoặc hiểu là nhà ở, tại thành thị