鋭兵
duệ binh
Hán Việt: duệ binh · Pinyin: ruì bīng
Tổng quan
Lính đánh giặc giỏi
1.精锐的士卒。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lính giỏi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.精锐的士卒。
Eng
- JMdict picked troops
ja
- JMdict 鋭兵(えいへい)
Hán Việt: duệ binh · Pinyin: ruì bīng
Lính đánh giặc giỏi
1.精锐的士卒。