锐势 ruì shì · duệ thế Hán Việt: duệ thế · Pinyin: ruì shì Tổng quan Cấu tạo: 锐 (duệ) + 势 (thế)Pinyinruì shìHán Việtduệ thếCấu tạo锐 + 势 · duệ + thế nghĩa thành phần: duệ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精锐的势力。Tân Hoa Tự Điển 1.精锐的势力。