锐士
duệ sĩ
Hán Việt: duệ sĩ · Pinyin: ruì shì
Tổng quan
hư Nhuệ binh 鋭兵. nhuệ sĩ nhuệ sĩ ☆Như Nhuệ binh 鋭兵.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Nhuệ binh 鋭兵. nhuệ sĩ nhuệ sĩ ☆Như Nhuệ binh 鋭兵.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秦精兵名; 泛指精锐的士卒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秦精兵名。 2.泛指精锐的士卒。