鋭士

ruì shìduệ sĩ

Hán Việt: duệ sĩ · Pinyin: ruì shì

Tổng quan

Như Nhuệ binh 鋭兵

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秦精兵名。 2.泛指精锐的士卒。

Cấu tạo: 锐 (duệ) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính giỏi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦精兵名。 2.泛指精锐的士卒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子