锐居

ruì jū duệ cư

Hán Việt: duệ cư · Pinyin: ruì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锐利﹐锋利。居﹐助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锐利﹐锋利。居﹐助词。