锐往

ruì wǎng duệ vãng

Hán Việt: duệ vãng · Pinyin: ruì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一往无前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一往无前。