锐志
duệ chí
Hán Việt: duệ chí · Pinyin: ruì zhì
Tổng quan
òng mong muốn mạnh mẽ, cứng cỏi. nhuệ chí nhuệ chí ☆Lòng mong muốn mạnh mẽ, cứng cỏi.
Nghĩa
Việt
- Cihui òng mong muốn mạnh mẽ, cứng cỏi. nhuệ chí nhuệ chí ☆Lòng mong muốn mạnh mẽ, cứng cỏi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意志坚决﹐愿望迫切; 指坚决的意志。
- Tân Hoa Tự Điển 1.意志坚决﹐愿望迫切。 2.指坚决的意志。