鋭志

ruì zhìduệ chí

Hán Việt: duệ chí · Pinyin: ruì zhì

Tổng quan

Lòng mong muốn mạnh mẽ, cứng cỏi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.意志坚决﹐愿望迫切。 2.指坚决的意志。

Cấu tạo: 锐 (duệ) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý chí mạnh mẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.意志坚决﹐愿望迫切。 2.指坚决的意志。

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓 · 志士