锐情

ruì qíng duệ tình

Hán Việt: duệ tình · Pinyin: ruì qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用心专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用心专一。