锐敏
duệ mẫn
Hán Việt: duệ mẫn · Pinyin: ruì mǐn
Tổng quan
hanh nhẹn sắc sảo. nhuệ mẫn nhuệ mẫn ☆Nhanh nhẹn sắc sảo.
Nghĩa
Việt
- Cihui hanh nhẹn sắc sảo. nhuệ mẫn nhuệ mẫn ☆Nhanh nhẹn sắc sảo.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精细而敏锐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.精细而敏锐。
ja
- JMdict sharp (eyes, ears, etc.)|keen|acute|sensitive|sharp-witted