锐景

ruì jǐng duệ cảnh

Hán Việt: duệ cảnh · Pinyin: ruì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅疾的身影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾的身影。