锐智 ruì zhì · duệ trí Hán Việt: duệ trí · Pinyin: ruì zhì Tổng quan Cấu tạo: 锐 (duệ) + 智 (trí)Pinyinruì zhìHán Việtduệ tríCấu tạo锐 + 智 · duệ + trí nghĩa thành phần: duệ + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示有才智。Tân Hoa Tự Điển 1.显示有才智。