锐气

ruì qì duệ khí

Hán Việt: duệ khí · Pinyin: ruì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旺盛的气势; 指气势旺盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旺盛的气势。 2.指气势旺盛。