锐气

duệ khí

Hán Việt: duệ khí

Tổng quan

ái vẻ mạnh mẽ toát ra ngoài. nhuệ khí nhuệ khí ☆Cái vẻ mạnh mẽ toát ra ngoài.

Cấu tạo: (duệ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái vẻ mạnh mẽ toát ra ngoài. nhuệ khí nhuệ khí ☆Cái vẻ mạnh mẽ toát ra ngoài.