鋭氣

duệ khí

Hán Việt: duệ khí

Tổng quan

Cái vẻ mạnh mẽ toát ra ngoài

新华 · Tân Hoa Đại lục

锐利的士气。泛指勇往直前的气势锐气正盛, 挫了锐气, 重振锐气。

Cấu tạo: 锐 (duệ) + 气 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí thế mạnh mẽ

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功