锐泽

ruì zé duệ trạch

Hán Việt: duệ trạch · Pinyin: ruì zé

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹细润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹细润。