锐精
duệ tinh
Hán Việt: duệ tinh · Pinyin: ruì jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓磨砺武器使锋利; 谓用心专一﹐专心一志; 精粹纯一; 犹赞美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓磨砺武器使锋利。 2.谓用心专一﹐专心一志。 3.精粹纯一。 4.犹赞美。
Hán Việt: duệ tinh · Pinyin: ruì jīng