锐翰

ruì hàn duệ hàn

Hán Việt: duệ hàn · Pinyin: ruì hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精粹之文笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精粹之文笔。