锐藻 ruì zǎo · duệ tảo Hán Việt: duệ tảo · Pinyin: ruì zǎo Tổng quan Cấu tạo: 锐 (duệ) + 藻 (tảo)Pinyinruì zǎoHán Việtduệ tảoCấu tạo锐 + 藻 · duệ + tảo nghĩa thành phần: duệ + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰茂的辞藻。Tân Hoa Tự Điển 1.丰茂的辞藻。