锐角

ruì jiǎo duệ giác

Hán Việt: duệ giác · Pinyin: ruì jiǎo

Tổng quan

óc nhọn, tức góc nhỏ hơn 90 độ. nhuệ giác nhuệ giác ☆Góc nhọn, tức góc nhỏ hơn 90 độ.

Cấu tạo: (duệ) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óc nhọn, tức góc nhỏ hơn 90 độ. nhuệ giác nhuệ giác ☆Góc nhọn, tức góc nhỏ hơn 90 độ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小于直角的角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小于直角的角。

ja

  • JMdict acute angle