鋭角
duệ giác
Hán Việt: duệ giác · Pinyin: ruì jiǎo
Tổng quan
Góc nhọn, tức góc nhỏ hơn 90 độ
见角④”(1205页)。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Góc nhọn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.小于直角的角。
Eng
- JMdict acute angle
ja
- JMdict 鋭角(えいかく)
Hán Việt: duệ giác · Pinyin: ruì jiǎo
Góc nhọn, tức góc nhỏ hơn 90 độ
见角④”(1205页)。